Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

cứng, vững chắc · strict, hard, solid

訓 かた(い),-がた(い) ・ 音 ケン

Hán Việt: kiên

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

臣 (bề tôi) và 又 (tay) trên 土 (đất): nắm giữ mảnh đất thật chặt — kiên trong "kiên cố", "kiên quyết".

Thông tin nhanh

Hán Việt
kiên
Âm On
ケン
Âm Kun
かた(い),-がた(い)
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

ケン

Âm Kun

かた(い),-がた(い)
Hán Việt: kiên

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thổ
3 nét

Ví dụ câu

この木はとても堅い。 (このきはとてもかたい)

Gỗ này rất cứng.