訓 かた(い),-がた(い) ・ 音 ケン 🔊
Hán Việt: kiên
臣 (bề tôi) và 又 (tay) trên 土 (đất): nắm giữ mảnh đất thật chặt — kiên trong "kiên cố", "kiên quyết".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この木はとても堅い。 (このきはとてもかたい)
Gỗ này rất cứng.