Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 7 nét

cố gắng, khích lệ · encourage, be diligent, inspire

訓 はげ(む),はげ(ます) ・ 音 レイ

Hán Việt: lệ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

厉 gợi âm và 力 (sức): dồn sức vào — lệ trong "khích lệ", "cổ lệ" (động viên).

Thông tin nhanh

Hán Việt
lệ
Âm On
レイ
Âm Kun
はげ(む),はげ(ます)
Số nét
7
JLPT
N1

Âm On

レイ

Âm Kun

はげ(む),はげ(ます)
Hán Việt: lệ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Lực
2 nét

Ví dụ câu

彼は毎日練習に励んでいる。 (かれはまいにちれんしゅうにはげんでいる)

Anh ấy chăm chỉ luyện tập mỗi ngày.