訓 せぼね ・ 音 ロ,リョ
Hán Việt: lữ, lã
Hai chữ 口 chồng lên nhau như các đốt xương sống nối liền. Hán Việt lữ, lã → Lã Bố 呂布; thường gặp trong 風呂 (bồn tắm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎晩お風呂に入る。 (まいばんおふろにはいる)
Tối nào tôi cũng tắm bồn.