訓 つら(なる),つら(ねる),つ(れる),-づ(れ) ・ 音 レン
Hán Việt: liên
Bộ sước 辶 (đi) và 車 (xe): những chiếc xe nối đuôi nhau chạy. Liên là nối liền, như liên lạc 連絡, liên tục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供を公園に連れて行きます。 (こどもをこうえんにつれていきます)
Tôi dẫn con đi công viên.