訓 かご,こ(める),こも(る),こ(む) ・ 音 ロウ,ル
Hán Việt: lung
Bộ trúc 竹 cho nghĩa, chữ 龍 (long) gợi âm: đồ đan bằng tre là cái lồng, cái giỏ - "lung" nghe gần với "lồng".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
鳥が籠の中で歌っている。 (とりがかごのなかでうたっている)
Con chim đang hót trong lồng.