・ 音 ミツ,ビツ
Hán Việt: mật
Bộ 虫 (côn trùng) cho nghĩa, 宓 (mật) gợi âm: thứ con ong làm ra. Hán Việt mật → mật ong, mật nguyệt 蜜月 (trăng mật).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
パンに蜂蜜を塗った。 (ぱんにはちみつをぬった)
Tôi phết mật ong lên bánh mì.