訓 なに,なんぞ,いかん ・ 音 ナ,ダ 🔊
Hán Việt: na
Chủ yếu dùng để phiên âm: sát na (刹那, khoảnh khắc), đàn na (旦那, người chồng, ông chủ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
旦那さんは優しい。 (だんなさんはやさしい)
Chồng chị thật hiền.