訓 く(れる),くれ ・ 音 ゴ 🔊
Hán Việt: ngô
Hán Việt ngô như nước Ngô thời Tam Quốc. 呉服 (Ngô phục) là vải vóc kiểu Ngô, tức vải may kimono.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
呉服屋で着物を買う。 (ごふくやできものをかう)
Tôi mua kimono ở tiệm vải truyền thống.