訓 やわ(らか),やわ(らかい) ・ 音 ナン
Hán Việt: nhuyễn
Bộ xa 車 (xe) và 欠: bánh xe bọc đệm cho êm, nghĩa là mềm. Hán Việt nhuyễn, như nhuyễn thể (động vật thân mềm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の態度が軟化した。 (かれのたいどがなんかした)
Thái độ của anh ấy đã dịu đi.