訓 あたた(かい),あたた(める) ・ 音 オン
Hán Việt: ôn
氵(nước) bên trái; bên phải là 日 (mặt trời) đặt trên 皿 (cái đĩa, chậu): chậu nước phơi nắng thì ấm. Hán Việt "ôn": ôn hòa, ôn tuyền (suối nước nóng), thể ôn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今日は温かい日です。 (きょうはあたたかいひです)
Hôm nay là một ngày ấm áp.