訓 し(く),-し(き) ・ 音 フ
Hán Việt: phu
Bộ 攵 (đánh, hành động) cho nghĩa, phần trái gợi âm: ra tay trải rộng ra — Hán Việt phu, như trải nệm hay trải khu đất (敷地).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
床に布団を敷いた。 (ゆかにふとんをしいた)
Tôi trải nệm futon xuống sàn.