Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

thành ngoài, khu vực · enclosure, quarters, fortification

訓 くるわ ・ 音 カク

Hán Việt: quách

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

享 + 阝 (thành ấp): lớp tường bao ngoài thành. Hán Việt quách như thành quách.

Thông tin nhanh

Hán Việt
quách
Âm On
カク
Âm Kun
くるわ
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

カク

Âm Kun

くるわ
Hán Việt: quách

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phụ
3 nét

Ví dụ câu

城郭を見学する。 (じょうかくをけんがくする)

Chúng tôi tham quan thành quách.