訓 いわや,いはや,あな ・ 音 クツ,コツ
Hán Việt: quật
Bộ huyệt 穴 (hang) cho nghĩa, chữ 屈 (khuất - cúi) gợi âm: hang phải cúi mình mới vào được - "động quật" 洞窟.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
洞窟の中は暗い。 (どうくつのなかはくらい)
Bên trong hang động rất tối.