訓 しか(る) ・ 音 シツ,シチ,カ 🔊
Hán Việt: sất
Bộ khẩu 口 cho nghĩa, chữ 七 gợi âm: dùng miệng quát tháo, như "sất trá" 叱咤 là la mắng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先生に叱られた。 (せんせいにしかられた)
Tôi bị thầy giáo mắng.