訓 つく(る),つく(り),-づく(り) ・ 音 サク,サ 🔊
Hán Việt: tác
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, 乍 (sạ) gợi âm: con người làm ra đồ vật. Tác là làm, như tác phẩm, sáng tác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
母が夕ご飯を作ります。 (ははがゆうごはんをつくります)
Mẹ tôi nấu bữa tối.