漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
栽
N1 10 nét

trồng cây · plantation, planting

・ 音 サイ

Hán Việt: tài

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ Mộc (木) cho nghĩa, phần còn lại gợi âm: trồng cây, như tài bồi, 盆栽 (bonsai, bồn tài).

Thông tin nhanh

Hán Việt
tài
Âm On
サイ
Âm Kun
—
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

サイ

Âm Kun

—
Hán Việt: tài

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

木
Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

庭で盆栽を育てている。 (にわでぼんさいをそだてている)

Tôi trồng cây cảnh bonsai trong vườn.