訓 むね ・ 音 シュウ,ソウ 🔊
Hán Việt: tông
Bộ miên 宀 (mái nhà) và 示 (bàn thờ): ngôi nhà thờ tổ tiên, như tông tộc, tông phái, tôn giáo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本には多くの宗教がある。 (にほんにはおおくのしゅうきょうがある)
Ở Nhật Bản có nhiều tôn giáo.