訓 さ(す),さ(さる),さ(し),さし,とげ ・ 音 シ 🔊
Hán Việt: thứ, thích
Chữ 朿 (cái gai) cạnh bộ đao 刂: gai nhọn như dao để đâm, Hán Việt thích như thích khách.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
蚊に刺されて、かゆい。 (かにさされてかゆい)
Tôi bị muỗi đốt nên ngứa.