訓 ます ・ 音 ショウ 🔊
Hán Việt: thăng
Chữ tượng hình cái đấu có cán dùng để đong gạo, rượu. Hán Việt thăng: đơn vị đong khoảng 1,8 lít.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
酒を一升買った。 (さけをいっしょうかった)
Tôi đã mua một thăng rượu sake.