訓 かしわ,すす(める),そな(える) ・ 音 ゼン,セン
Hán Việt: thiện
Bộ 月 (thịt) cho nghĩa, 善 (thiện, tốt) gợi âm: mâm có món ăn ngon. Hán Việt thiện → ngự thiện (bữa ăn của vua).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
夕食の膳が運ばれてきた。 (ゆうしょくのぜんがはこばれてきた)
Mâm cơm tối đã được mang đến.