漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
商
N3 11 nét

thương mại, buôn bán · commerce, trade

訓 あきな(う) ・ 音 ショウ

Hán Việt: thương

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Từ nguyên chữ này không rõ, nên nhớ qua Hán Việt "thương" trong thương mại, thương nhân, thương hiệu, thương lượng. Chú ý phần dưới có 口 — buôn bán là phải mở miệng mặc cả.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thương
Âm On
ショウ
Âm Kun
あきな(う)
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

ショウ

Âm Kun

あきな(う)
Hán Việt: thương

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

口
Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

この商品は人気があります。 (このしょうひんはにんきがあります)

Sản phẩm này rất được ưa chuộng.