訓 す(べる) ・ 音 トウ
Hán Việt: thống
Bộ 糸 (sợi tơ) cho nghĩa: nắm được đầu mối sợi chỉ thì cả cuộn theo về một mối; phần phải gợi âm トウ. Hán Việt "thống": thống nhất, truyền thống, 大統領 đại thống lĩnh tức tổng thống.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本の伝統文化が好きです。 (にほんのでんとうぶんかがすきです)
Tôi thích văn hóa truyền thống Nhật Bản.