訓 の(べる) ・ 音 ジュツ
Hán Việt: thuật
Bộ 辶 (đi) cho nghĩa, 朮 (truật) gợi âm: đi theo con đường người trước rồi kể lại, nên nghĩa là thuật lại, như tường thuật, trần thuật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は自分の意見を述べました。 (かれはじぶんのいけんをのべました)
Anh ấy đã trình bày ý kiến của mình.