訓 ふだ ・ 音 セン
Hán Việt: tiên
Bộ trúc 竹 cho nghĩa (xưa ghi chép trên thẻ tre), chữ 戔 gợi âm như trong 浅, 銭: 箋 là tờ giấy ghi, "hoa tiên" để viết thư.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
本に付箋を貼った。 (ほんにふせんをはった)
Tôi dán giấy ghi chú vào sách.