訓 おも(う) ・ 音 ソウ,ソ
Hán Việt: tưởng
相 (tướng, nhìn) trên 心 (tim): mắt nhìn sự vật rồi hình dung trong lòng, nên nghĩa là nghĩ, như tưởng tượng, lý tưởng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
面白い発想ですね。 (おもしろいはっそうですね)
Ý tưởng thú vị nhỉ.