訓 つく(る),つく(り),-づく(り) ・ 音 ゾウ
Hán Việt: tạo
Bộ 辶 (đi) cho nghĩa, 告 (cáo) gợi âm: đi đến nơi và bắt tay làm ra vật mới, nên nghĩa là tạo, như chế tạo, sáng tạo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この工場では車を造っています。 (このこうじょうではくるまをつくっています)
Nhà máy này sản xuất ô tô.