訓 あざけ(る) ・ 音 チョウ,トウ 🔊
Hán Việt: trào
Bộ khẩu 口 cho nghĩa, chữ 朝 (triều) gợi âm: dùng miệng chế giễu - "trào phúng", "trào lộng".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
人の失敗を嘲るな。 (ひとのしっぱいをあざけるな)
Đừng chế giễu thất bại của người khác.