Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 8 nét

ngăn cản · thwart, separate from, prevent

訓 はば(む) ・ 音 ソ

Hán Việt: trở

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 阝 (gò đất) cho nghĩa, 且 (thả) gợi âm: gò núi hiểm trở chắn đường — trở trong "trở ngại", "cản trở".

Thông tin nhanh

Hán Việt
trở
Âm On
Âm Kun
はば(む)
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

はば(む)
Hán Việt: trở

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phụ
3 nét

Ví dụ câu

警察が犯行を阻止した。 (けいさつがはんこうをそしした)

Cảnh sát đã ngăn chặn vụ phạm tội.