訓 つか,-づか ・ 音 チョウ 🔊
Hán Việt: trủng
Bộ thổ 土 cho nghĩa, 冢 (trủng) vừa gợi âm vừa gợi nghĩa ngôi mộ: gò đất đắp cao làm mộ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
村の近くに古い塚がある。 (むらのちかくにふるいつかがある)
Gần làng có một gò mộ cổ.