訓 こ(りる),こ(らす),こ(らしめる) ・ 音 チョウ
Hán Việt: trừng
Bộ 心 (tim) cho nghĩa, 徴 (trưng) gợi âm: khiến lòng người sợ mà chừa — trừng trong "trừng phạt", "trừng trị".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
犯人は懲役五年の判決を受けた。 (はんにんはちょうえきごねんのはんけつをうけた)
Tên tội phạm bị kết án năm năm tù.