・ 音 チュウ
Hán Việt: trung
Chữ 中 (trung, giữa) nằm trong 衣 (áo): phần ở bên trong áo, tức tấm lòng. Hán Việt trung → trung khúc (nỗi lòng), chiết trung.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
衷心より感謝申し上げます。 (ちゅうしんよりかんしゃもうしあげます)
Xin chân thành cảm ơn từ tận đáy lòng.