Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

tấm lòng, bên trong · inmost, heart, mind

・ 音 チュウ

Hán Việt: trung

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 中 (trung, giữa) nằm trong 衣 (áo): phần ở bên trong áo, tức tấm lòng. Hán Việt trung → trung khúc (nỗi lòng), chiết trung.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trung
Âm On
チュウ
Âm Kun
Số nét
9
JLPT
N1

Bộ thủ

Y 6 nét

Âm On

チュウ

Âm Kun

Hán Việt: trung

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Y
6 nét

Ví dụ câu

衷心より感謝申し上げます。 (ちゅうしんよりかんしゃもうしあげます)

Xin chân thành cảm ơn từ tận đáy lòng.