Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

con rắn · snake, serpent, hard drinker

訓 へび ・ 音 ジャ,ダ,イ,ヤ

Hán Việt: xà

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 虫 (sâu bọ) cho nghĩa, 它 (vốn là hình con rắn) gợi âm. Hán Việt xà như độc xà (rắn độc).

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
ジャ,ダ,イ,ヤ
Âm Kun
へび
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ジャ,ダ,イ,ヤ

Âm Kun

へび
Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Trùng
6 nét

Ví dụ câu

草むらに蛇がいた。 (くさむらにへびがいた)

Có một con rắn trong bụi cỏ.