訓 へび ・ 音 ジャ,ダ,イ,ヤ 🔊
Hán Việt: xà
Bộ 虫 (sâu bọ) cho nghĩa, 它 (vốn là hình con rắn) gợi âm. Hán Việt xà như độc xà (rắn độc).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
草むらに蛇がいた。 (くさむらにへびがいた)
Có một con rắn trong bụi cỏ.