訓 とな(える) ・ 音 ショウ
Hán Việt: xướng
Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 昌 (xương) gợi âm: cất tiếng hát vang — xướng trong "hợp xướng", "đề xướng".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
卒業式で合唱した。 (そつぎょうしきでがっしょうした)
Chúng tôi đã hợp xướng trong lễ tốt nghiệp.