Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

hát, đề xướng · chant, recite, call upon

訓 とな(える) ・ 音 ショウ

Hán Việt: xướng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 昌 (xương) gợi âm: cất tiếng hát vang — xướng trong "hợp xướng", "đề xướng".

Thông tin nhanh

Hán Việt
xướng
Âm On
ショウ
Âm Kun
とな(える)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ショウ

Âm Kun

とな(える)
Hán Việt: xướng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

卒業式で合唱した。 (そつぎょうしきでがっしょうした)

Chúng tôi đã hợp xướng trong lễ tốt nghiệp.