訓 けむ(る),けむり,けむ(い) ・ 音 エン 🔊
Hán Việt: yên
Bộ hỏa 火 cho nghĩa, 垔 gợi âm: lửa cháy thì bốc khói. Hán Việt yên, như yên hỏa (khói lửa).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
煙突から煙が出ている。 (えんとつからけむりがでている)
Khói đang bốc ra từ ống khói.