漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
目
Mục
5 nét ·
目
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
瞭
rõ ràng
N1
眉
lông mày
N1
瞳
con ngươi, đồng tử
N1
睦
hòa thuận, thân mật
N1
盲
mù
N1
睡
ngủ
N1
眺
ngắm nhìn, trông xa
N1
眼
con mắt
N1
盾
cái khiên
N1
瞬
chớp mắt, khoảnh khắc
N1
督
đôn đốc, giám sát
N1
眠
ngủ
N2
看
trông nom, nhìn
N2
省
suy xét; lược bớt; bộ (chính phủ)
N3
直
thẳng, sửa, ngay
N3
相
lẫn nhau; tướng (bộ trưởng)
N3
真
thật, chân thật
N4
県
tỉnh (đơn vị hành chính Nhật)
N4
着
đến nơi; mặc
N4
目
mắt
N5