漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
尸
Thi
3 nét ·
尸
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
尺
thước (đo)
N1
尼
ni cô
N1
尻
mông, đít; phần cuối
N1
尿
nước tiểu
N1
履
mang (giày), thực hiện
N1
屈
cúi, khuất phục
N1
尽
cạn kiệt, hết lòng
N1
属
thuộc về, loại
N1
尾
đuôi, phần cuối
N1
届
gửi đến, tới nơi
N2
居
ở, cư trú
N2
層
tầng, lớp
N2
展
mở rộng, triển lãm
N3
屋
nhà; cửa hàng
N4
局
cục, sở
N3