漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
状
trạng thái, thư từ
N2
7 nét
適
thích hợp
N2
14 nét
確
たし(か),たし(かめる)
chắc chắn, xác nhận
N2
15 nét
認
みと(める)
thừa nhận
N2
14 nét
識
nhận thức, kiến thức
N2
19 nét
効
き(く)
hiệu quả
N2
8 nét
益
lợi ích
N2
10 nét
損
そこ(なう)
tổn thất
N2
13 nét
破
やぶ(る),やぶ(れる)
phá vỡ, xé rách
N2
10 nét
防
ふせ(ぐ)
phòng ngừa
N2
7 nét
犯
おか(す)
phạm tội
N2
5 nét
罪
つみ
tội lỗi
N2
13 nét
察
quan sát, cảnh sát
N2
14 nét
検
kiểm tra
N2
12 nét
暖
あたた(かい),あたた(まる)
ấm áp
N2
13 nét
論
lý luận
N2
15 nét
講
giảng bài
N2
17 nét
演
biểu diễn
N2
14 nét
授
さず(ける)
truyền thụ
N2
11 nét
怒
おこ(る),いか(る)
tức giận
N2
9 nét
航
hàng hải, hàng không
N2
10 nét
燃
も(える),も(やす)
cháy, đốt
N2
16 nét
震
ふる(える)
rung chuyển
N2
15 nét
救
すく(う)
cứu giúp
N2
11 nét
‹ Trước
1
2
…
12
13
14
…
88
89
Sau ›
状
trạng thái, thư từ
N2
適
thích hợp
N2
確
chắc chắn, xác nhận
N2
認
thừa nhận
N2
識
nhận thức, kiến thức
N2
効
hiệu quả
N2
益
lợi ích
N2
損
tổn thất
N2
破
phá vỡ, xé rách
N2
防
phòng ngừa
N2
犯
phạm tội
N2
罪
tội lỗi
N2
察
quan sát, cảnh sát
N2
検
kiểm tra
N2
暖
ấm áp
N2
論
lý luận
N2
講
giảng bài
N2
演
biểu diễn
N2
授
truyền thụ
N2
怒
tức giận
N2
航
hàng hải, hàng không
N2
燃
cháy, đốt
N2
震
rung chuyển
N2
救
cứu giúp
N2