漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
覆
おお(う),くつがえ(す)
che phủ, lật đổ
N1
18 nét
網
あみ
lưới, mạng lưới
N1
14 nét
診
み(る)
chẩn đoán, khám
N1
12 nét
療
trị liệu
N1
17 nét
患
わずら(う)
mắc bệnh, hoạn nạn
N1
11 nét
症
chứng bệnh
N1
10 nét
脈
mạch máu
N1
10 nét
臓
nội tạng
N1
19 nét
犠
hy sinh
N1
17 nét
牲
vật hiến tế
N1
9 nét
誉
ほま(れ)
danh dự
N1
13 nét
恵
めぐ(む)
ân huệ, trí tuệ
N1
10 nét
慎
つつし(む)
thận trọng
N1
13 nét
惑
まど(う)
mê hoặc, bối rối
N1
12 nét
誘
さそ(う)
mời, dụ dỗ
N1
14 nét
遭
あ(う)
gặp phải
N1
14 nét
儀
nghi lễ, lễ nghĩa
N1
15 nét
慰
なぐさ(める)
an ủi
N1
15 nét
彩
いろど(る)
sắc màu, tô điểm
N1
11 nét
午
うま
buổi trưa; giờ Ngọ
N5
4 nét
名
な,-な
tên; nổi tiếng
N5
6 nét
少
すく(ない),すこ(し)
ít; một chút
N5
4 nét
何
なに,なん,なに-,なん-
cái gì
N5
7 nét
毎
ごと,-ごと(に)
mỗi, hằng
N5
6 nét
‹ Trước
1
2
…
14
15
16
…
88
89
Sau ›
覆
che phủ, lật đổ
N1
網
lưới, mạng lưới
N1
診
chẩn đoán, khám
N1
療
trị liệu
N1
患
mắc bệnh, hoạn nạn
N1
症
chứng bệnh
N1
脈
mạch máu
N1
臓
nội tạng
N1
犠
hy sinh
N1
牲
vật hiến tế
N1
誉
danh dự
N1
恵
ân huệ, trí tuệ
N1
慎
thận trọng
N1
惑
mê hoặc, bối rối
N1
誘
mời, dụ dỗ
N1
遭
gặp phải
N1
儀
nghi lễ, lễ nghĩa
N1
慰
an ủi
N1
彩
sắc màu, tô điểm
N1
午
buổi trưa; giờ Ngọ
N5
名
tên; nổi tiếng
N5
少
ít; một chút
N5
何
cái gì
N5
毎
mỗi, hằng
N5