訓 がら,え,つか ・ 音 ヘイ 🔊
Hán Việt: bính
Bộ 木 (gỗ) cho nghĩa, 丙 (bính) gợi âm và cho luôn âm Hán Việt: cái cán gỗ để cầm — chuôi, cán.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の人柄が好きだ。 (かれのひとがらがすきだ)
Tôi thích tính cách của anh ấy.