・ 音 シツ,シチ
Hán Việt: chất
Hai chữ 斤 (cái rìu) ở trên, 貝 (vỏ sò — tiền của) ở dưới: đem của cải ra cân đo để xét giá trị thật. Hán Việt "chất": chất lượng, vật chất, bản chất, tính chất.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
質問があります。 (しつもんがあります)
Tôi có một câu hỏi.