漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
貝
Bối
7 nét ·
貝
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
賦
thuế, phân bổ; thiên phú
N1
貪
tham lam
N1
賂
của hối lộ
N1
貼
dán
N1
賜
ban tặng
N1
賊
giặc, kẻ cướp
N1
賭
đánh cược, cờ bạc
N1
賓
khách quý
N1
貞
trinh tiết, ngay thẳng
N1
賄
hối lộ, cung cấp
N1
賠
bồi thường
N1
賀
chúc mừng
N1
貴
quý giá, cao quý
N1
貢
cống nạp, cống hiến
N1
購
mua
N1
貝
con sò, vỏ ốc
N2
賢
khôn ngoan, hiền tài
N2
貯
tích trữ, để dành
N2
贈
tặng, biếu
N2
賃
tiền thuê, tiền công
N2
賛
tán thành, khen ngợi
N2
貨
hàng hóa, tiền tệ
N2
販
buôn bán
N3
負
thua, gánh chịu
N3
賞
giải thưởng, khen
N3
費
chi phí, tiêu dùng
N3
貸
cho mượn, cho vay
N4
責
trách nhiệm, trách móc
N2
貧
nghèo
N2
財
tài sản
N2
貿
mậu dịch, thương mại
N2
資
tư liệu, vốn
N3
質
chất lượng; bản chất
N4
買
mua
N5