Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
貿
N2 12 nét

mậu dịch, thương mại · trade, commerce

・ 音 ボウ

Hán Việt: mậu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bên dưới là 貝 (vỏ sò) — tiền tệ thời cổ, nên chữ này thuộc nhóm chữ về tiền bạc; phần trên gợi âm ボウ. Có tiền qua lại là có buôn bán. Hán Việt "mậu" trong mậu dịch 貿易.

Thông tin nhanh

Hán Việt
mậu
Âm On
ボウ
Âm Kun
Số nét
12
JLPT
N2

Âm On

ボウ

Âm Kun

Hán Việt: mậu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Bối
7 nét

Ví dụ câu

父は貿易の仕事をしています。 (ちちはぼうえきのしごとをしています)

Bố tôi làm công việc thương mại.