・ 音 ボウ
Hán Việt: mậu
Bên dưới là 貝 (vỏ sò) — tiền tệ thời cổ, nên chữ này thuộc nhóm chữ về tiền bạc; phần trên gợi âm ボウ. Có tiền qua lại là có buôn bán. Hán Việt "mậu" trong mậu dịch 貿易.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父は貿易の仕事をしています。 (ちちはぼうえきのしごとをしています)
Bố tôi làm công việc thương mại.