Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 11 nét

trách nhiệm, trách móc · responsibility, blame

訓 せ(める) ・ 音 セキ

Hán Việt: trách

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần dưới là 貝 (vỏ sò — tiền). Nghĩa gốc là đòi nợ, siết nợ; từ chỗ "đòi cho được" mà sinh ra trách móc và trách nhiệm. Hán Việt "trách": trách nhiệm 責任, chức trách, khiển trách.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trách
Âm On
セキ
Âm Kun
せ(める)
Số nét
11
JLPT
N2

Âm On

セキ

Âm Kun

せ(める)
Hán Việt: trách

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Bối
7 nét

Ví dụ câu

責任は私にあります。 (せきにんはわたしにあります)

Trách nhiệm thuộc về tôi.