訓 せ(める) ・ 音 セキ
Hán Việt: trách
Phần dưới là 貝 (vỏ sò — tiền). Nghĩa gốc là đòi nợ, siết nợ; từ chỗ "đòi cho được" mà sinh ra trách móc và trách nhiệm. Hán Việt "trách": trách nhiệm 責任, chức trách, khiển trách.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
責任は私にあります。 (せきにんはわたしにあります)
Trách nhiệm thuộc về tôi.