訓 きず,いた(む),いた(める) ・ 音 ショウ 🔊
Hán Việt: thương
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, phần bên phải gợi âm: con người bị tổn thương, như vết thương, thương tích.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
足の傷が痛む。 (あしのきずがいたむ)
Vết thương ở chân tôi đau.