漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
暖
あたた(かい),あたた(まる)
ấm áp
N2
13 nét
検
kiểm tra
N2
12 nét
察
quan sát, cảnh sát
N2
14 nét
健
すこ(やか)
khỏe mạnh
N2
11 nét
救
すく(う)
cứu giúp
N2
11 nét
震
ふる(える)
rung chuyển
N2
15 nét
燃
も(える),も(やす)
cháy, đốt
N2
16 nét
航
hàng hải, hàng không
N2
10 nét
怒
おこ(る),いか(る)
tức giận
N2
9 nét
授
さず(ける)
truyền thụ
N2
11 nét
腹
はら
bụng
N2
13 nét
髪
かみ
tóc
N2
14 nét
囲
かこ(む),かこ(う),かこ(い)
vây quanh
N2
7 nét
齢
よわい,とし
tuổi
N2
17 nét
喜
よろこ(ぶ),よろこ(ばす)
vui mừng
N2
12 nét
浮
う(く),う(かれる),う(かぶ),う(かべる)
nổi
N2
10 nét
承
うけたまわ(る),う(ける)
tiếp nhận, đồng ý
N2
8 nét
略
ほぼ,はぶ(く),おか(す),おさ(める),はかりごと,はか(る)
lược bớt; mưu lược
N2
11 nét
卒
そっ(する),お(える),お(わる),ついに,にわか
tốt nghiệp; lính
N2
8 nét
順
thứ tự; thuận theo
N2
12 nét
絶
た(える),た(やす),た(つ)
cắt đứt, dứt tuyệt
N2
12 nét
岩
いわ
đá tảng
N2
8 nét
練
ね(る),ね(り)
rèn luyện, luyện tập
N2
14 nét
押
お(す),お(し-),お(っ-),お(さえる),おさ(える)
ấn, đẩy
N2
8 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
14
15
Sau ›
暖
ấm áp
N2
検
kiểm tra
N2
察
quan sát, cảnh sát
N2
健
khỏe mạnh
N2
救
cứu giúp
N2
震
rung chuyển
N2
燃
cháy, đốt
N2
航
hàng hải, hàng không
N2
怒
tức giận
N2
授
truyền thụ
N2
腹
bụng
N2
髪
tóc
N2
囲
vây quanh
N2
齢
tuổi
N2
喜
vui mừng
N2
浮
nổi
N2
承
tiếp nhận, đồng ý
N2
略
lược bớt; mưu lược
N2
卒
tốt nghiệp; lính
N2
順
thứ tự; thuận theo
N2
絶
cắt đứt, dứt tuyệt
N2
岩
đá tảng
N2
練
rèn luyện, luyện tập
N2
押
ấn, đẩy
N2