漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
覧
み(る)
xem, nhìn
N1
17 nét
詐
いつわ(る)
lừa dối
N1
12 nét
壇
bục, đàn tế
N1
16 nét
勲
いさお
công lao
N1
15 nét
魔
ma quỷ
N1
21 nét
酬
むく(いる)
báo đáp, thù lao
N1
13 nét
紫
むらさき
màu tím
N1
12 nét
紋
hoa văn, huy hiệu
N1
10 nét
卸
おろ(す),おろし,おろ(し)
bán buôn; dỡ xuống
N1
9 nét
奮
ふる(う)
hăng hái, phấn chấn
N1
16 nét
欄
てすり
lan can; cột (báo, mẫu đơn)
N1
20 nét
逸
そ(れる),そ(らす),はぐ(れる)
thoát ra, lệch; xuất sắc
N1
11 nét
涯
はて
bờ, giới hạn
N1
11 nét
拓
ひら(く)
khai phá (đất)
N1
8 nét
眼
まなこ,め
con mắt
N1
11 nét
瓶
かめ
cái bình, cái chai
N1
11 nét
獄
nhà tù
N1
14 nét
尚
なお
tôn trọng; vẫn còn
N1
8 nét
阜
gò đất, đồi
N1
8 nét
彫
ほ(る),-ぼ(り)
chạm khắc, điêu khắc
N1
11 nét
穏
おだ(やか)
yên ổn, ôn hòa
N1
16 nét
顕
あきらか,あらわ(れる)
hiển hiện, rõ ràng
N1
18 nét
巧
たく(み),たく(む),うま(い)
khéo léo, tinh xảo
N1
5 nét
矛
ほこ
cây giáo, cây mâu
N1
5 nét
‹ Trước
1
2
…
64
65
66
…
88
89
Sau ›
覧
xem, nhìn
N1
詐
lừa dối
N1
壇
bục, đàn tế
N1
勲
công lao
N1
魔
ma quỷ
N1
酬
báo đáp, thù lao
N1
紫
màu tím
N1
紋
hoa văn, huy hiệu
N1
卸
bán buôn; dỡ xuống
N1
奮
hăng hái, phấn chấn
N1
欄
lan can; cột (báo, mẫu đơn)
N1
逸
thoát ra, lệch; xuất sắc
N1
涯
bờ, giới hạn
N1
拓
khai phá (đất)
N1
眼
con mắt
N1
瓶
cái bình, cái chai
N1
獄
nhà tù
N1
尚
tôn trọng; vẫn còn
N1
阜
gò đất, đồi
N1
彫
chạm khắc, điêu khắc
N1
穏
yên ổn, ôn hòa
N1
顕
hiển hiện, rõ ràng
N1
巧
khéo léo, tinh xảo
N1
矛
cây giáo, cây mâu
N1