訓 せ,せい,そむ(く),そむ(ける) ・ 音 ハイ 🔊
Hán Việt: bối
Chữ bắc (北, hai người quay lưng vào nhau) trên bộ nhục (月, cơ thể): cái lưng, như bối cảnh (cảnh phía sau).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子どもの背が伸びた。 (こどものせがのびた)
Đứa trẻ đã cao lên.