Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 9 nét

lưng; chiều cao; làm trái · stature, height, back

訓 せ,せい,そむ(く),そむ(ける) ・ 音 ハイ

Hán Việt: bối

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ bắc (北, hai người quay lưng vào nhau) trên bộ nhục (月, cơ thể): cái lưng, như bối cảnh (cảnh phía sau).

Thông tin nhanh

Hán Việt
bối
Âm On
ハイ
Âm Kun
せ,せい,そむ(く),そむ(ける)
Số nét
9
JLPT
N3

Âm On

ハイ

Âm Kun

せ,せい,そむ(く),そむ(ける)
Hán Việt: bối

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

子どもの背が伸びた。 (こどものせがのびた)

Đứa trẻ đã cao lên.