Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 9 nét

người phụ trách, liên hệ · person in charge, relation

訓 かか(る),かかり ・ 音 ケイ

Hán Việt: hệ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

亻(người) ghép với 系 (hệ — sợi dây nối các mối lại): người đứng ra nối kết, trông coi một đầu việc. Hán Việt "hệ": quan hệ, liên hệ, hệ thống.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hệ
Âm On
ケイ
Âm Kun
かか(る),かかり
Số nét
9
JLPT
N3

Âm On

ケイ

Âm Kun

かか(る),かかり
Hán Việt: hệ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

係の人に聞いてください。 (かかりのひとにきいてください)

Hãy hỏi người phụ trách.