訓 かか(る),かかり ・ 音 ケイ
Hán Việt: hệ
亻(người) ghép với 系 (hệ — sợi dây nối các mối lại): người đứng ra nối kết, trông coi một đầu việc. Hán Việt "hệ": quan hệ, liên hệ, hệ thống.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
係の人に聞いてください。 (かかりのひとにきいてください)
Hãy hỏi người phụ trách.