訓 か(ける),か(る) ・ 音 ク 🔊
Hán Việt: khu
Bộ mã 馬 (ngựa) cho nghĩa, 区 (khu) gợi âm: thúc ngựa phi nhanh, như khu trục, tiên khu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駅まで駆けて行った。 (えきまでかけていった)
Tôi đã chạy đến nhà ga.