・ 音 カン
Hán Việt: nhàn
Bộ 門 (cổng) có thanh 木 (gỗ) chắn ngang: đóng cổng lại, không tiếp khách, được thảnh thơi. Hán Việt nhàn → nhàn rỗi, thanh nhàn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
休日の公園は閑静だった。 (きゅうじつのこうえんはかんせいだった)
Công viên ngày nghỉ thật yên tĩnh.